謳乎 ōu hū · âu hồ Hán Việt: âu hồ · Pinyin: ōu hū Tổng quan Cấu tạo: 謳 (âu) + 乎 (hồ)Pinyinōu hūHán Việtâu hồCấu tạo謳 + 乎 · âu + hồ nghĩa thành phần: âu + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹呜呼。Tân Hoa Tự Điển 1.犹呜呼。