讴乎 ōu hū·âu hồ Hán Việt: âu hồ · Pinyin: ōu hū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹呜呼。 Cấu tạo: 謳 (âu) + 乎 (hồ)Pinyinōu hūHán Việtâu hồCấu tạo謳 + 乎 · âu + hồ nghĩa thành phần: âu + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹呜呼。 Từ liên quan Gần nghĩa謳歌 · 讴吟 · 讴歌 · 乎1. · 乎2. · 乎來 · 乎哉 · 乎爾