讴和

ōu héâu hòa

Hán Việt: âu hòa · Pinyin: ōu hé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.唱和。

Cấu tạo: 謳 (âu) + 和 (hòa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.唱和。

Từ liên quan

Gần nghĩa

和乐 · 和亲 · 和休 · 和会 · 和僧 · 和光 · 和南 · 和县