讴哑 ōu yǎ·âu ách Hán Việt: âu ách · Pinyin: ōu yǎ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.象声词。 Cấu tạo: 謳 (âu) + 啞 (ách)Pinyinōu yǎHán Việtâu áchCấu tạo謳 + 啞 · âu + ách nghĩa thành phần: âu + ách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.象声词。 Từ liên quan Gần nghĩa哑光 · 哑剧 · 哑口 · 哑哑 · 哑场 · 哑子 · 哑巴 · 哑弹