詎意 cự ý Hán Việt: cự ý Tổng quan Cấu tạo: 詎 (cự) + 意 (ý)Hán Việtcự ýCấu tạo詎 + 意 · cự + ý nghĩa thành phần: cự + ý Nghĩa EngCihui 詎意 jùyì f.e. who could have expected that; unexpectedly