詎敢 jù gǎn · cự cảm Hán Việt: cự cảm · Pinyin: jù gǎn Tổng quan Cấu tạo: 詎 (cự) + 敢 (cảm)Pinyinjù gǎnHán Việtcự cảmCấu tạo詎 + 敢 · cự + cảm nghĩa thành phần: cự + cảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 岂敢﹔怎敢。Tân Hoa Tự Điển 1.岂敢﹔怎敢。