詎期

jù qī cự kì

Hán Việt: cự kì · Pinyin: jù qī

Tổng quan

Cấu tạo: (cự) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 岂料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.岂料。