訥怍 nè zuò · nột tạc Hán Việt: nột tạc · Pinyin: nè zuò Tổng quan Cấu tạo: 訥 (nột) + 怍 (tạc)Pinyinnè zuòHán Việtnột tạcCấu tạo訥 + 怍 · nột + tạc nghĩa thành phần: nột + tạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓羞于启齿。Tân Hoa Tự Điển 1.谓羞于启齿。