许下
hứa hạ
Hán Việt: hứa hạ · Pinyin: xǔ xià
Tổng quan
đưa ra một lời hứa
1.指许。今河南省许昌市。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hứa hẹn
- VietPhrases ưng thuận
- Tần suất từ hổ há/hổ hạ/hứa há/hứa hạ/hử há/hử hạ: ưng thuận; ưng thuận
- Biên soạn v. make (a vow/promise/etc.)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.指许。今河南省许昌市。
Eng
- Cihui to make a promise
- Tần suất từ v. make (a vow/promise/etc.)