許人

xǔ rén hứa nhân

Hán Việt: hứa nhân · Pinyin: xǔ rén

Tổng quan

Cấu tạo: (hứa) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 应允与人﹔许诺于人; 指女子许配人家; 称许他人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.应允与人﹔许诺于人。 2.指女子许配人家。 3.称许他人。