许可证

xǔ kě zhènghứa khả chứng

Hán Việt: hứa khả chứng · Pinyin: xǔ kě zhèng

Tổng quan

giấy phép

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指准予做某事的书面证明。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

表示允許、同意的證件。

Cấu tạo: 許 (hứa) + 可 (khả) + 證 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự cho phép
  • Biên soạn license; permit

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表示允許、同意的證件。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指准予做某事的书面证明。

Eng

  • Cihui license; authorization; permit

Đức

  • Handedict Zulassung

Từ liên quan

Gần nghĩa

可证明 · 许可地 · 许可的 · 许可者 · 可证实的 · 可证明的 · 許可 · 许可