許和
hứa hòa
Hán Việt: hứa hòa · Pinyin: xǔ hé
Tổng quan
cho phép | chấp thuận
Nghĩa
Việt
- Cihui cho phép | chấp thuận
Eng
- CC-CEDICT to allow|permit
- Cihui to allow; permit
Hán Việt: hứa hòa · Pinyin: xǔ hé
cho phép | chấp thuận