許國

xǔ guó hứa quốc

Hán Việt: hứa quốc · Pinyin: xǔ guó

Tổng quan

Cấu tạo: (hứa) + (quốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓将一身奉献给国家﹐报效国家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓将一身奉献给国家﹐报效国家。

Eng

  • Cihui 許國 ǔguó v.o. <wr.> dedicate oneself to one's country