許多錢 hứa đa tiễn Hán Việt: hứa đa tiễn Tổng quan Cấu tạo: 許 (hứa) + 多 (đa) + 錢 (tiễn)Hán Việthứa đa tiễnCấu tạo許 + 多 + 錢 · hứa + đa + tiễn nghĩa thành phần: hứa + đa + tiễn