許大

xǔ dà hứa đại

Hán Việt: hứa đại · Pinyin: xǔ dà

Tổng quan

Cấu tạo: (hứa) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 这般大; 这般多﹔许多; 非常﹔甚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.这般大。 2.这般多﹔许多。 3.非常﹔甚。