許天 xǔ tiān · hứa thiên Hán Việt: hứa thiên · Pinyin: xǔ tiān Tổng quan Cấu tạo: 許 (hứa) + 天 (thiên)Pinyinxǔ tiānHán Việthứa thiênCấu tạo許 + 天 · hứa + thiên nghĩa thành phần: hứa + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓报效天帝。Tân Hoa Tự Điển 1.谓报效天帝。