許字

xǔ zì hứa tự

Hán Việt: hứa tự · Pinyin: xǔ zì

Tổng quan

đính hôn 動 hứa hôn。許婚。

Cấu tạo: (hứa) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đính hôn 動 hứa hôn。許婚。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 女方答應男方的求親而訂立婚約。《儒林外史》第一○回:「只有一個小女,還不曾許字人家,思量不如告假返舍,料理些家務。」也作「許配」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 许配。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.许配。

Eng

  • CC-CEDICT betrothed
  • Cihui betrothed