許少 xǔ shǎo · hứa thiểu Hán Việt: hứa thiểu · Pinyin: xǔ shǎo Tổng quan Cấu tạo: 許 (hứa) + 少 (thiểu)Pinyinxǔ shǎoHán Việthứa thiểuCấu tạo許 + 少 · hứa + thiểu nghĩa thành phần: hứa + thiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说人物名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说人物名。