許張

xǔ zhāng hứa trương

Hán Việt: hứa trương · Pinyin: xǔ zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hứa) + (trương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代许远﹑张巡的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代许远﹑张巡的并称。