許笄

xǔ jī hứa kê

Hán Việt: hứa kê · Pinyin: xǔ jī

Tổng quan

Cấu tạo: (hứa) + (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 许嫁。语本《仪礼.士昏礼》﹕"女子许嫁﹐笄而醴之称字。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.许嫁。语本《仪礼.士昏礼》﹕"女子许嫁﹐笄而醴之称字。"