許認 xǔ rèn · hứa nhận Hán Việt: hứa nhận · Pinyin: xǔ rèn Tổng quan Cấu tạo: 許 (hứa) + 認 (nhận)Pinyinxǔ rènHán Việthứa nhậnCấu tạo許 + 認 · hứa + nhận nghĩa thành phần: hứa + nhận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同意﹑承认。Tân Hoa Tự Điển 1.同意﹑承认。