許身
hứa thân
Hán Việt: hứa thân · Pinyin: xǔ shēn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹自许; 以身相许。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹自许。 2.以身相许。
Eng
- Cihui 許身 ǔshēn v.o. dedicate oneself to
Hán Việt: hứa thân · Pinyin: xǔ shēn