許鄭

xǔ zhèng hứa trịnh

Hán Việt: hứa trịnh · Pinyin: xǔ zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (hứa) + (trịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 东汉经学家许慎﹑郑玄的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.东汉经学家许慎﹑郑玄的并称。