訛人

é rén ngoa nhân

Hán Việt: ngoa nhân · Pinyin: é rén

Tổng quan

tống tiền | đe doạ tống tiền

Cấu tạo: (ngoa) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tống tiền | đe doạ tống tiền

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以欺詐的手段騙人財物。《紅樓夢》第一○四回:「倪二仗著有些力氣,恃酒訛人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓假借某种理由勒索﹑诈取他人财物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓假借某种理由勒索﹑诈取他人财物。

Eng

  • CC-CEDICT to blackmail|to extort
  • Cihui to blackmail; to extort