訛體

é tǐ ngoa thể

Hán Việt: ngoa thể · Pinyin: é tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoa) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 变体。与正体相对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.变体。与正体相对。