訛俗 é sú · ngoa tục Hán Việt: ngoa tục · Pinyin: é sú Tổng quan Cấu tạo: 訛 (ngoa) + 俗 (tục)Pinyiné súHán Việtngoa tụcCấu tạo訛 + 俗 · ngoa + tục nghĩa thành phần: ngoa + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"讹俗"; 荒谬的习俗; 指文字的讹体与俗体。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"讹俗"。 2.荒谬的习俗。 3.指文字的讹体与俗体。