訛變

é biàn ngoa biến

Hán Việt: ngoa biến · Pinyin: é biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoa) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"讹变"; 讹误变易。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"讹变"。 2.讹误变易。