訛頭

é tóu ngoa đầu

Hán Việt: ngoa đầu · Pinyin: é tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoa) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把柄﹔讹诈的由头﹑借口; 呆子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把柄﹔讹诈的由头﹑借口。 2.呆子。