訛寢

é qǐn ngoa tẩm

Hán Việt: ngoa tẩm · Pinyin: é qǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoa) + (tẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓或动或卧。语出《诗.小雅.无羊》﹕"或寝或讹。"毛传﹕"讹﹐动也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓或动或卧。语出《诗.小雅.无羊》﹕"或寝或讹。"毛传﹕"讹﹐动也。"