訛本

é běn ngoa bổn

Hán Việt: ngoa bổn · Pinyin: é běn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoa) + (bổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"讹本"; 指传抄﹑翻印有讹误的本子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"讹本"。 2.指传抄﹑翻印有讹误的本子。