訛雜

é zá ngoa tạp

Hán Việt: ngoa tạp · Pinyin: é zá

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoa) + (tạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 错乱混杂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.错乱混杂。