訛略 é lüè · ngoa lược Hán Việt: ngoa lược · Pinyin: é lüè Tổng quan Cấu tạo: 訛 (ngoa) + 略 (lược)Pinyiné lüèHán Việtngoa lượcCấu tạo訛 + 略 · ngoa + lược nghĩa thành phần: ngoa + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓音译的讹误和省略; 错误和漏略。Tân Hoa Tự Điển 1.谓音译的讹误和省略。 2.错误和漏略。