讹脱

é tuōngoa thoát

Hán Việt: ngoa thoát · Pinyin: é tuō

Tổng quan

sai sót

新华 · Tân Hoa Đại lục

(文字上的)错误和脱漏。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

文字錯漏。如:「這篇文章訛脫太多,難以理解。」

Cấu tạo: 訛 (ngoa) + 脫 (thoát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sai: sai sót
  • Tần suất từ sai sót
  • Biên soạn 訛脫 tuō n. (textual) error/omission

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (文字上的)错误和脱漏。

Eng

  • Cihui 訛脫 tuō n. (textual) error/omission
  • Tần suất từ 訛脫 tuō n. (textual) error/omission

Từ liên quan

Gần nghĩa

脫位 · 脫体 · 脫兔 · 脫坡 · 脫坯 · 脫塵 · 脫套 · 脫帽