訛落 é luò · ngoa lạc Hán Việt: ngoa lạc · Pinyin: é luò Tổng quan Cấu tạo: 訛 (ngoa) + 落 (lạc)Pinyiné luòHán Việtngoa lạcCấu tạo訛 + 落 · ngoa + lạc nghĩa thành phần: ngoa + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"讹落"; 犹讹脱。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"讹落"。 2.犹讹脱。