訛鬧 é nào · ngoa nháo Hán Việt: ngoa nháo · Pinyin: é nào Tổng quan Cấu tạo: 訛 (ngoa) + 鬧 (nháo)Pinyiné nàoHán Việtngoa nháoCấu tạo訛 + 鬧 · ngoa + nháo nghĩa thành phần: ngoa + nháo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耍赖哄闹。Tân Hoa Tự Điển 1.耍赖哄闹。