訛音
ngoa âm
Hán Việt: ngoa âm · Pinyin: é yīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不合标准的异音; 讹变的字音。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不合标准的异音。 2.讹变的字音。
Eng
- Cihui 訛音 yīn n. <lg.> inaccurate/improper pronunciation
Hán Việt: ngoa âm · Pinyin: é yīn