論個 luận cá Hán Việt: luận cá Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 個 (cá)Hán Việtluận cáCấu tạo論 + 個 · luận + cá nghĩa thành phần: luận + cá Nghĩa EngCihui 論個 ùngè adv. <coll.> by the piece