論亢 lùn kàng · luận kháng Hán Việt: luận kháng · Pinyin: lùn kàng Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 亢 (kháng)Pinyinlùn kàngHán Việtluận khángCấu tạo論 + 亢 · luận + kháng nghĩa thành phần: luận + kháng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 论调高亢。Tân Hoa Tự Điển 1.论调高亢。