論交

lùn jiāo luận giao

Hán Việt: luận giao · Pinyin: lùn jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (luận) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 争论与交谈; 结交﹔交朋友。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.争论与交谈。 2.结交﹔交朋友。

Eng

  • Cihui 論交 ùnjiāo v. 1. talk and argue 2. make friends