論人 lùn rén · luận nhân Hán Việt: luận nhân · Pinyin: lùn rén Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 人 (nhân)Pinyinlùn rénHán Việtluận nhânCấu tạo論 + 人 · luận + nhân nghĩa thành phần: luận + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 评论人。Tân Hoa Tự Điển 1.评论人。