論件 luận kiện Hán Việt: luận kiện Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 件 (kiện)Hán Việtluận kiệnCấu tạo論 + 件 · luận + kiện nghĩa thành phần: luận + kiện Nghĩa EngCihui 論件 ùnjiàn v.o. reckon by the piece