論體 lùn tǐ · luận thể Hán Việt: luận thể · Pinyin: lùn tǐ Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 體 (thể)Pinyinlùn tǐHán Việtluận thểCấu tạo論 + 體 · luận + thể nghĩa thành phần: luận + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 论文的体裁。Tân Hoa Tự Điển 1.论文的体裁。