論決 lùn jué · luận quyết Hán Việt: luận quyết · Pinyin: lùn jué Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 決 (quyết)Pinyinlùn juéHán Việtluận quyếtCấu tạo論 + 決 · luận + quyết nghĩa thành phần: luận + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 判决; 判处死刑﹔处决囚犯。Tân Hoa Tự Điển 1.判决。 2.判处死刑﹔处决囚犯。