論刑 lùn xíng · luận hình Hán Việt: luận hình · Pinyin: lùn xíng Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 刑 (hình)Pinyinlùn xíngHán Việtluận hìnhCấu tạo論 + 刑 · luận + hình nghĩa thành phần: luận + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 论说刑法; 判刑。Tân Hoa Tự Điển 1.论说刑法。 2.判刑。