論判 lùn pàn · luận phán Hán Việt: luận phán · Pinyin: lùn pàn Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 判 (phán)Pinyinlùn pànHán Việtluận phánCấu tạo論 + 判 · luận + phán nghĩa thành phần: luận + phán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 策论和判语。均为科举考试的项目。Tân Hoa Tự Điển 1.策论和判语。均为科举考试的项目。