論刺 lùn cì · luận thứ Hán Việt: luận thứ · Pinyin: lùn cì Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 刺 (thứ)Pinyinlùn cìHán Việtluận thứCấu tạo論 + 刺 · luận + thứ nghĩa thành phần: luận + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 议论和讥刺﹔议论和指责。Tân Hoa Tự Điển 1.议论和讥刺﹔议论和指责。