論包 luận bao Hán Việt: luận bao Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 包 (bao)Hán Việtluận baoCấu tạo論 + 包 · luận + bao nghĩa thành phần: luận + bao Nghĩa EngCihui 論包 ùnbāo adv. by the bag