論告 lùn gào · luận cáo Hán Việt: luận cáo · Pinyin: lùn gào Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 告 (cáo)Pinyinlùn gàoHán Việtluận cáoCấu tạo論 + 告 · luận + cáo nghĩa thành phần: luận + cáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 论列罪状上告; 论着和告身(授官文凭)。Tân Hoa Tự Điển 1.论列罪状上告。 2.论着和告身(授官文凭)。