論命

lùn mìng luận mệnh

Hán Việt: luận mệnh · Pinyin: lùn mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (luận) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 定罪; 算命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.定罪。 2.算命。