論囚 lùn qiú · luận tù Hán Việt: luận tù · Pinyin: lùn qiú Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 囚 (tù)Pinyinlùn qiúHán Việtluận tùCấu tạo論 + 囚 · luận + tù nghĩa thành phần: luận + tù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 定罪并处决囚犯。Tân Hoa Tự Điển 1.定罪并处决囚犯。