論堂 lùn táng · luận đường Hán Việt: luận đường · Pinyin: lùn táng Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 堂 (đường)Pinyinlùn tángHán Việtluận đườngCấu tạo論 + 堂 · luận + đường nghĩa thành phần: luận + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指明伦堂。即旧时各地孔庙的大殿。论﹐通"伦"。Tân Hoa Tự Điển 1.指明伦堂。即旧时各地孔庙的大殿。论﹐通"伦"。